状态行

trạng thái hành

Hán Việt: trạng thái hành

Tổng quan

Cấu tạo: 狀 (trạng) + 態 (thái) + 行 (hành)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dòng trạng thái

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi statusline

Eng

  • Cihui statusline
  • Tần suất từ statusline

Từ liên quan

Gần nghĩa

状态栏 · 状态的 · 状态 · 状态动词 · 狀態 · 状态佳 · 状态图 · 状态字