狀態詞

zhuàng tài cí trạng thái từ

Hán Việt: trạng thái từ · Pinyin: zhuàng tài cí

Tổng quan

Cấu tạo: (trạng) + (thái) + (từ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容词的附类,表示人或事物的状态,带有生动的描绘色彩,如“雪白、滚烫、冰凉、白花花、毛茸茸、笑呵呵、纷纷扬扬、婆婆妈妈、黑咕隆咚”等。