猶爲未足 do vi vị túc Hán Việt: do vi vị túc Tổng quan Cấu tạo: 猶 (do) + 爲 (vi) + 未 (vị) + 足 (túc)Hán Việtdo vi vị túcCấu tạo猶 + 爲 + 未 + 足 · do + vi + vị + túc nghĩa thành phần: do + vi + vị + túc Nghĩa EngCihui 猶為未足 óuwéiwèizú f.e. <wr.> as if not enough