猶他爵士 yóu tā jué shì · do tha tước sĩ Hán Việt: do tha tước sĩ · Pinyin: yóu tā jué shì Tổng quan Cấu tạo: 猶 (do) + 他 (tha) + 爵 (tước) + 士 (sĩ)Pinyinyóu tā jué shìHán Việtdo tha tước sĩCấu tạo猶 + 他 + 爵 + 士 · do + tha + tước + sĩ nghĩa thành phần: do + tha + tước + sĩ