猶太公會 yóu tài gōng huì · do thái công hội Hán Việt: do thái công hội · Pinyin: yóu tài gōng huì Tổng quan Cấu tạo: 猶 (do) + 太 (thái) + 公 (công) + 會 (hội)Pinyinyóu tài gōng huìHán Việtdo thái công hộiCấu tạo猶 + 太 + 公 + 會 · do + thái + công + hội nghĩa thành phần: do + thái + công + hội