猶太女人 do thái nữ nhân Hán Việt: do thái nữ nhân Tổng quan người đàn bà Do thái Cấu tạo: 猶 (do) + 太 (thái) + 女 (nữ) + 人 (nhân)Hán Việtdo thái nữ nhânCấu tạo猶 + 太 + 女 + 人 · do + thái + nữ + nhân nghĩa thành phần: do + thái + nữ + nhân Nghĩa ViệtCihui người đàn bà Do thái