猶太新年 yóu tài xīn nián · do thái tân niên Hán Việt: do thái tân niên · Pinyin: yóu tài xīn nián Tổng quan Cấu tạo: 猶 (do) + 太 (thái) + 新 (tân) + 年 (niên)Pinyinyóu tài xīn niánHán Việtdo thái tân niênCấu tạo猶 + 太 + 新 + 年 · do + thái + tân + niên nghĩa thành phần: do + thái + tân + niên