猶未可知 do vị khả tri Hán Việt: do vị khả tri Tổng quan Cấu tạo: 猶 (do) + 未 (vị) + 可 (khả) + 知 (tri)Hán Việtdo vị khả triCấu tạo猶 + 未 + 可 + 知 · do + vị + khả + tri nghĩa thành phần: do + vị + khả + tri Nghĩa EngCihui 猶未可知 óuwèikězhī f.e. don't know yet; maybe