狀元令 zhuàng yuán lìng · trạng nguyên lệnh Hán Việt: trạng nguyên lệnh · Pinyin: zhuàng yuán lìng Tổng quan Cấu tạo: 狀 (trạng) + 元 (nguyên) + 令 (lệnh)Pinyinzhuàng yuán lìngHán Việttrạng nguyên lệnhCấu tạo狀 + 元 + 令 · trạng + nguyên + lệnh nghĩa thành phần: trạng + nguyên + lệnh