狀元籌
trạng nguyên trù
Hán Việt: trạng nguyên trù · Pinyin: zhuàng yuán chóu
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種賭具。用象牙、竹子或獸骨為籌,以六個骰子卜彩,最大者為狀元,得三十六注,故稱為「狀元籌」。
Hán Việt: trạng nguyên trù · Pinyin: zhuàng yuán chóu