狀元花 zhuàng yuán huā · trạng nguyên hoa Hán Việt: trạng nguyên hoa · Pinyin: zhuàng yuán huā Tổng quan Cấu tạo: 狀 (trạng) + 元 (nguyên) + 花 (hoa)Pinyinzhuàng yuán huāHán Việttrạng nguyên hoaCấu tạo狀 + 元 + 花 · trạng + nguyên + hoa nghĩa thành phần: trạng + nguyên + hoa