狀態圖 trạng thái đồ Hán Việt: trạng thái đồ Tổng quan Cấu tạo: 狀 (trạng) + 態 (thái) + 圖 (đồ)Hán Việttrạng thái đồCấu tạo狀 + 態 + 圖 · trạng + thái + đồ nghĩa thành phần: trạng + thái + đồ Nghĩa EngCihui 狀態圖 huàngtàitú n. status chart/diagram/etc.