狀態的 trạng thái đích Hán Việt: trạng thái đích Tổng quan xem posture Cấu tạo: 狀 (trạng) + 態 (thái) + 的 (đích)Hán Việttrạng thái đíchCấu tạo狀 + 態 + 的 · trạng + thái + đích nghĩa thành phần: trạng + thái + đích Nghĩa ViệtCihui xem posture