狀態表

trạng thái biểu

Hán Việt: trạng thái biểu

Tổng quan

Cấu tạo: (trạng) + (thái) + (biểu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 狀態表 huàngtàibiǎo n. status chart/table/etc.