狀跡 trạng tích Hán Việt: trạng tích Tổng quan Cấu tạo: 状 (trạng) + 迹 (tích)Hán Việttrạng tíchCấu tạo状 + 迹 · trạng + tích nghĩa thành phần: trạng + tích Từ liên quan Gần nghĩa状元 · 状况 · 状告 · 状子 · 状态 · 状物 · 状纸 · 状语