狂三詐四

kuáng sān zhà sì cuồng tam trá tứ

Hán Việt: cuồng tam trá tứ · Pinyin: kuáng sān zhà sì

Tổng quan

lừa dối và lừa đảo toàn diện (thành ngữ)

Cấu tạo: (cuồng) + (tam) + (trá) + (tứ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lừa dối và lừa đảo toàn diện (thành ngữ)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 狂:诓的假借,诓骗。一味欺诈。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.多方欺诈。
  • Tân Hoa Tự Điển 狂诓的假借,诓骗。一味欺诈。

Eng

  • CC-CEDICT to deceive and swindle across the board (idiom)
  • Cihui to deceive and swindle across the board (idiom)