狂人理論 kuáng rén lǐ lùn · cuồng nhân lí luận Hán Việt: cuồng nhân lí luận · Pinyin: kuáng rén lǐ lùn Tổng quan Cấu tạo: 狂 (cuồng) + 人 (nhân) + 理 (lí) + 論 (luận)Pinyinkuáng rén lǐ lùnHán Việtcuồng nhân lí luậnCấu tạo狂 + 人 + 理 + 論 · cuồng + nhân + lí + luận nghĩa thành phần: cuồng + nhân + lí + luận