狂吟老監

kuáng yín lǎo jiān cuồng ngâm lão giam

Hán Việt: cuồng ngâm lão giam · Pinyin: kuáng yín lǎo jiān

Tổng quan

Cấu tạo: (cuồng) + (ngâm) + (lão) + (giam)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 唐代大诗人贺知章曾担任秘书监,晚年自号“四明狂客”,所以有“狂吟老监”之称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指唐诗人贺知章∝有四明狂客﹑秘书外监之号,故称。