狂吠狴犴

kuáng fèi bì àn cuồng phệ bệ ngạn

Hán Việt: cuồng phệ bệ ngạn · Pinyin: kuáng fèi bì àn

Tổng quan

Cấu tạo: (cuồng) + (phệ) + (bệ) + (ngạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 吠:狗叫;狴犴:传说中一种野兽名,这里指狂犬。狂犬乱叫。
  • Tân Hoa Tự Điển 吠狗叫;狴犴传说中一种野兽名,这里指狂犬。狂犬乱叫。