狂喜
cuồng hỉ
Hán Việt: cuồng hỉ · Pinyin: kuáng xǐ
Tổng quan
ngây ngất | phấn khích
Nghĩa
Việt
- Cihui ngây ngất | phấn khích
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 極度高興。《紅樓夢》第三七回:「菊如解語,使人狂喜不禁。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 极端高兴:他们相见时~地拥抱在一起。
Eng
- CC-CEDICT ecstasy|rapt
- Cihui ecstasy; rapt
ja
- JMdict wild joy|ecstasy