狂峯浪蝶 kuáng fēng làng dié · cuồng phong lãng điệp Hán Việt: cuồng phong lãng điệp · Pinyin: kuáng fēng làng dié Tổng quan Cấu tạo: 狂 (cuồng) + 峯 (phong) + 浪 (lãng) + 蝶 (điệp)Pinyinkuáng fēng làng diéHán Việtcuồng phong lãng điệpCấu tạo狂 + 峯 + 浪 + 蝶 · cuồng + phong + lãng + điệp nghĩa thành phần: cuồng + phong + lãng + điệp