狂思亂想

cuồng tư loạn tưởng

Hán Việt: cuồng tư loạn tưởng

Tổng quan

Cấu tạo: (cuồng) + (tư) + (loạn) + (tưởng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 狂思亂想 uángsīluànxiǎng f.e. indulge in fantasy