狂悖無道 kuáng bèi wú dào · cuồng bội vô đạo Hán Việt: cuồng bội vô đạo · Pinyin: kuáng bèi wú dào Tổng quan Cấu tạo: 狂 (cuồng) + 悖 (bội) + 無 (vô) + 道 (đạo)Pinyinkuáng bèi wú dàoHán Việtcuồng bội vô đạoCấu tạo狂 + 悖 + 無 + 道 · cuồng + bội + vô + đạo nghĩa thành phần: cuồng + bội + vô + đạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 狂悖:狂妄背理。狂妄猖獗,蛮不讲理。