狂放不羈 kuáng fàng bù jī · cuồng phóng bất ki Hán Việt: cuồng phóng bất ki · Pinyin: kuáng fàng bù jī Tổng quan Cấu tạo: 狂 (cuồng) + 放 (phóng) + 不 (bất) + 羈 (ki)Pinyinkuáng fàng bù jīHán Việtcuồng phóng bất kiCấu tạo狂 + 放 + 不 + 羈 · cuồng + phóng + bất + ki nghĩa thành phần: cuồng + phóng + bất + ki