狂暴不馴

cuồng bạo bất tuần

Hán Việt: cuồng bạo bất tuần

Tổng quan

Cấu tạo: (cuồng) + (bạo) + (bất) + (tuần)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 狂暴不馴 uángbàobùxùn f.e. wild and untamed