狂朋怪侶 kuáng péng guài lǚ · cuồng bằng quái lữ Hán Việt: cuồng bằng quái lữ · Pinyin: kuáng péng guài lǚ Tổng quan Cấu tạo: 狂 (cuồng) + 朋 (bằng) + 怪 (quái) + 侶 (lữ)Pinyinkuáng péng guài lǚHán Việtcuồng bằng quái lữCấu tạo狂 + 朋 + 怪 + 侶 · cuồng + bằng + quái + lữ nghĩa thành phần: cuồng + bằng + quái + lữ