狂欢杀手 kuáng huān shā shǒu·cuồng hoan sát thủ Hán Việt: cuồng hoan sát thủ · Pinyin: kuáng huān shā shǒu Tổng quan Cấu tạo: 狂 (cuồng) + 歡 (hoan) + 殺 (sát) + 手 (thủ)Pinyinkuáng huān shā shǒuHán Việtcuồng hoan sát thủCấu tạo狂 + 歡 + 殺 + 手 · cuồng + hoan + sát + thủ nghĩa thành phần: cuồng + hoan + sát + thủ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 kẻ giết người hàng loạtĐứcHandedict Amokläufer, Spreekiller Từ liên quan Gần nghĩa狂欢作乐 · 狂欢喧闹 · 杀手锏 · 杀手级应用 · 狂欢的 · 狂欢节 · 杀手乐队 · 杀手阿一