狂歡殺手

kuáng huān shā shǒu cuồng hoan sát thủ

Hán Việt: cuồng hoan sát thủ · Pinyin: kuáng huān shā shǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (cuồng) + (hoan) + (sát) + (thủ)