狂歡起來

cuồng hoan khởi lai

Hán Việt: cuồng hoan khởi lai

Tổng quan

Cấu tạo: (cuồng) + (hoan) + (khởi) + (lai)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 狂歡起來 uánghuān qǐlai r.v. begin to exult