狂歌痛飲

kuáng gē tòng yǐn cuồng ca thống ẩm

Hán Việt: cuồng ca thống ẩm · Pinyin: kuáng gē tòng yǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (cuồng) + (ca) + (thống) + (ẩm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 狂:越出常度;痛:痛快,尽情。欢畅饮酒,纵情唱歌。形容喜悦的心情。