狂歡節式 kuáng huān jié shì · cuồng hoan tiết thức Hán Việt: cuồng hoan tiết thức · Pinyin: kuáng huān jié shì Tổng quan Cấu tạo: 狂 (cuồng) + 歡 (hoan) + 節 (tiết) + 式 (thức)Pinyinkuáng huān jié shìHán Việtcuồng hoan tiết thứcCấu tạo狂 + 歡 + 節 + 式 · cuồng + hoan + tiết + thức nghĩa thành phần: cuồng + hoan + tiết + thức