狂歡節花車 kuáng huān jié huā chē · cuồng hoan tiết hoa xa Hán Việt: cuồng hoan tiết hoa xa · Pinyin: kuáng huān jié huā chē Tổng quan Cấu tạo: 狂 (cuồng) + 歡 (hoan) + 節 (tiết) + 花 (hoa) + 車 (xa)Pinyinkuáng huān jié huā chēHán Việtcuồng hoan tiết hoa xaCấu tạo狂 + 歡 + 節 + 花 + 車 · cuồng + hoan + tiết + hoa + xa nghĩa thành phần: cuồng + hoan + tiết + hoa + xa