狂濤巨浪

kuáng tāo jù làng cuồng đào cự lãng

Hán Việt: cuồng đào cự lãng · Pinyin: kuáng tāo jù làng

Tổng quan

Cấu tạo: (cuồng) + (đào) + (cự) + (lãng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻剧烈的社会运动。同“狂涛骇浪”。
  • Tân Hoa Tự Điển 比喻剧烈的社会运动。同狂涛骇浪”。