狂濤駭浪 kuáng tāo hài làng · cuồng đào hãi lãng Hán Việt: cuồng đào hãi lãng · Pinyin: kuáng tāo hài làng Tổng quan Cấu tạo: 狂 (cuồng) + 濤 (đào) + 駭 (hãi) + 浪 (lãng)Pinyinkuáng tāo hài làngHán Việtcuồng đào hãi lãngCấu tạo狂 + 濤 + 駭 + 浪 · cuồng + đào + hãi + lãng nghĩa thành phần: cuồng + đào + hãi + lãng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻剧烈的社会运动。