狂濤巨浪

kuáng tāo jù làng cuồng đào cự lãng

Hán Việt: cuồng đào cự lãng · Pinyin: kuáng tāo jù làng

Tổng quan

Cấu tạo: (cuồng) + (đào) + (cự) + (lãng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.洶湧猛烈的波濤。也作「狂濤駭浪」。 2.比喻強烈的衝擊。如:「近些年歷經幾次金融海嘯的狂濤巨浪,我國都能平安渡過。」也作「狂濤駭浪」。