狂熱分子 kuángrè fènzǐ · cuồng nhiệt phân tử Hán Việt: cuồng nhiệt phân tử · Pinyin: kuángrè fènzǐ Tổng quan Cấu tạo: 狂 (cuồng) + 熱 (nhiệt) + 分 (phân) + 子 (tử)Pinyinkuángrè fènzǐHán Việtcuồng nhiệt phân tửCấu tạo狂 + 熱 + 分 + 子 · cuồng + nhiệt + phân + tử nghĩa thành phần: cuồng + nhiệt + phân + tử Nghĩa EngCihui maniac