狂熱地說

cuồng nhiệt địa thuyết

Hán Việt: cuồng nhiệt địa thuyết

Tổng quan

viết vè lịch sử, ngâm vè lịch sử, ngâm như người hát rong

Cấu tạo: (cuồng) + (nhiệt) + (địa) + (thuyết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui viết vè lịch sử, ngâm vè lịch sử, ngâm như người hát rong