狂熱愛好者 kuáng rè ài hǎo zhě · cuồng nhiệt ái hảo giả Hán Việt: cuồng nhiệt ái hảo giả · Pinyin: kuáng rè ài hǎo zhě Tổng quan Cấu tạo: 狂 (cuồng) + 熱 (nhiệt) + 愛 (ái) + 好 (hảo) + 者 (giả)Pinyinkuáng rè ài hǎo zhěHán Việtcuồng nhiệt ái hảo giảCấu tạo狂 + 熱 + 愛 + 好 + 者 · cuồng + nhiệt + ái + hảo + giả nghĩa thành phần: cuồng + nhiệt + ái + hảo + giả