狂熱藝術 cuồng nhiệt nghệ thuật Hán Việt: cuồng nhiệt nghệ thuật Tổng quan Cấu tạo: 狂 (cuồng) + 熱 (nhiệt) + 藝 (nghệ) + 術 (thuật)Hán Việtcuồng nhiệt nghệ thuậtCấu tạo狂 + 熱 + 藝 + 術 · cuồng + nhiệt + nghệ + thuật nghĩa thành phần: cuồng + nhiệt + nghệ + thuật Nghĩa EngCihui 狂熱藝術 uángrè yìshù n. Funk Art