狂熱分子
cuồng nhiệt phân tử
Hán Việt: cuồng nhiệt phân tử · Pinyin: kuángrè fènzǐ
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 對某種事物瘋狂熱愛的人。如:「群眾運動中的狂熱分子,常能激起大眾的熱情。」
Eng
- Cihui maniac
Hán Việt: cuồng nhiệt phân tử · Pinyin: kuángrè fènzǐ