狂犬吠日

kuáng quǎn fèi rì cuồng khuyển phệ nhật

Hán Việt: cuồng khuyển phệ nhật · Pinyin: kuáng quǎn fèi rì

Tổng quan

Cấu tạo: (cuồng) + (khuyển) + (phệ) + (nhật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 疯狗对着太阳乱叫。比喻坏人自不量力地叫嚣。

Eng

  • Cihui 狂犬吠日 uángquǎnfèirì f.e. make futile efforts