狂瞽之說 kuáng gǔ zhī shuō · cuồng cổ chi thuyết Hán Việt: cuồng cổ chi thuyết · Pinyin: kuáng gǔ zhī shuō Tổng quan Cấu tạo: 狂 (cuồng) + 瞽 (cổ) + 之 (chi) + 說 (thuyết)Pinyinkuáng gǔ zhī shuōHán Việtcuồng cổ chi thuyếtCấu tạo狂 + 瞽 + 之 + 說 · cuồng + cổ + chi + thuyết nghĩa thành phần: cuồng + cổ + chi + thuyết