狂瞽之說

kuáng gǔ zhī shuō cuồng cổ chi thuyết

Hán Việt: cuồng cổ chi thuyết · Pinyin: kuáng gǔ zhī shuō

Tổng quan

Cấu tạo: (cuồng) + (cổ) + (chi) + (thuyết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 狂:狂妄;瞽:瞎眼。指愚妄无知的言论。旧时常用作自谦之辞。