狂自尊大 cuồng tự tôn đại Hán Việt: cuồng tự tôn đại Tổng quan Cấu tạo: 狂 (cuồng) + 自 (tự) + 尊 (tôn) + 大 (đại)Hán Việtcuồng tự tôn đạiCấu tạo狂 + 自 + 尊 + 大 · cuồng + tự + tôn + đại nghĩa thành phần: cuồng + tự + tôn + đại Nghĩa EngCihui 狂自尊大 uángzìzūndà f.e. proud as Lucifer; self-conceited