狂轟濫炸

kuáng hōng làn zhà cuồng oanh lạm tạc

Hán Việt: cuồng oanh lạm tạc · Pinyin: kuáng hōng làn zhà

Tổng quan

ném bom một cách bừa bãi

Cấu tạo: (cuồng) + (oanh) + (lạm) + (tạc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ném bom một cách bừa bãi

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指疯狂地轰炸。

Eng

  • CC-CEDICT to bomb indiscriminately
  • Cihui to bomb indiscriminately