狂野派對 kuángyě pàiduì · cuồng dã phái đối Hán Việt: cuồng dã phái đối · Pinyin: kuángyě pàiduì Tổng quan Cấu tạo: 狂 (cuồng) + 野 (dã) + 派 (phái) + 對 (đối)Pinyinkuángyě pàiduìHán Việtcuồng dã phái đốiCấu tạo狂 + 野 + 派 + 對 · cuồng + dã + phái + đối nghĩa thành phần: cuồng + dã + phái + đối Nghĩa EngCihui rave