狂飆運動 cuồng tiêu vận động Hán Việt: cuồng tiêu vận động Tổng quan Cấu tạo: 狂 (cuồng) + 飆 (tiêu) + 運 (vận) + 動 (động)Hán Việtcuồng tiêu vận độngCấu tạo狂 + 飆 + 運 + 動 · cuồng + tiêu + vận + động nghĩa thành phần: cuồng + tiêu + vận + động Nghĩa EngCihui 狂飆運動 uángbiāo Yùndòng n. <hist.> Sturm und Drang Movement (in Germany around the 1870s)