狄克推多 địch khắc thôi đa Hán Việt: địch khắc thôi đa Tổng quan Cấu tạo: 狄 (địch) + 克 (khắc) + 推 (thôi) + 多 (đa)Hán Việtđịch khắc thôi đaCấu tạo狄 + 克 + 推 + 多 · địch + khắc + thôi + đa nghĩa thành phần: địch + khắc + thôi + đa