狄公奇案 dí gōng qí àn · địch công kì án Hán Việt: địch công kì án · Pinyin: dí gōng qí àn Tổng quan Cấu tạo: 狄 (địch) + 公 (công) + 奇 (kì) + 案 (án)Pinyindí gōng qí ànHán Việtđịch công kì ánCấu tạo狄 + 公 + 奇 + 案 · địch + công + kì + án nghĩa thành phần: địch + công + kì + án