狄加拿爾 địch gia nã nhĩ Hán Việt: địch gia nã nhĩ Tổng quan Cấu tạo: 狄 (địch) + 加 (gia) + 拿 (nã) + 爾 (nhĩ)Hán Việtđịch gia nã nhĩCấu tạo狄 + 加 + 拿 + 爾 · địch + gia + nã + nhĩ nghĩa thành phần: địch + gia + nã + nhĩ Nghĩa EngCihui Dykanol