狄奥宁 địch áo ninh Hán Việt: địch áo ninh Tổng quan Cấu tạo: 狄 (địch) + 奧 (áo) + 寧 (ninh)Hán Việtđịch áo ninhTừ loạidanhCấu tạo狄 + 奧 + 寧 · địch + áo + ninh nghĩa thành phần: địch + áo + ninh Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 dioninMainlandKaggle Zh-Vi dioninEngCihui dionin Từ liên quan Gần nghĩa狄奥多 · 狄奥斯库若